3216 Tụ điện

Kết quả: 75,615
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X8R 1206 5% AEC-Q200 3,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 35,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150 pF X7R 1210 20% AEC-Q200 7,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF C0G 1206 5% 7,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 470pF X7R 1206 10% 5,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 1% 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 15,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01 uF BX 1206 10% SMD Mil PRF55681 BX 5,000Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF C0G 1206 5% Flex Term 5,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 20% Flex Soft 5,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2700pF C0G 1206 1% Flex AEC-Q200 12,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.033uF X7R 1206 10% Flex AECQ 7,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.033 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 10% AEC-Q200 2,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=18ohms 4,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 2,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH45MSB5105KTNA01 5,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 1206 1% 686Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 3Ohms 0.1 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8Ohms 7,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 2KV 10% 1206 3,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 10 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 3,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20 % 5,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 220pF C0G 1206 10% 3,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF C0G 1206 5% 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC