3528 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,414
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD TP3226K016BC1900AS 1,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 20% ESR=1ohms 1,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.68uF 1311 10% ESR=2.5ohms 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 0.68 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% ESR=500mOhms 701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5ohm 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20 % ESR=2.7Ohms AECQ200 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R = 2.3 Ohm 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 10% 1210 E SR = 3.5 Ohm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 20% 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 20% 1210 ES R=70mOhm 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16V 20% ESR=2.8 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 10% 1210 E SR = 2500mOhm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 1.5 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% ESR = 6 00mOhm 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% Tol. 50 0 ESR 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 20% 1411 E SR= 1 Ohm 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 10% 1411 E SR= 2.5 Ohm 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3V 20% B case 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 16V 20% B case 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25volts 20% B cs ESR 1.5 Molded 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 20% B cs ESR 1.5 Molded 1,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% ESR=2000mOhms 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 20% ESR=1.5ohms 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC