3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=25mOhms 30,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 68,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 4,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=7mOhms 52,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 1311 20% ESR=14mOhms 20,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 20% ESR=60mOhms 16,881Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20% 6,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 125degreeC 7,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Conductive Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 105degreeC 3,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Conductive Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 125degreeC 3,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Conductive Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 20 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 105degreeC 3,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Conductive Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 20 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF 20% 900mA 3,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 20 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 900mA 125degreeC 2,199Có hàng
2,000Dự kiến 01/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Conductive Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20%, 6.3VDC SMD Polymer 35 mOhms 6,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 3528 105C ESR= 30mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% B Case 3V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 20% B Case 4V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 68 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% B Case 10V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 %
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 3528 20% ESR=35mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1311 20%ESR=80mOhms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 10% ESR=35mOhms 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,200
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC