3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=35mOhms 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=2Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1411 10% ESR=35mOhms 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 330 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT 1,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 4,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% Tol. 3 75 ESR 1,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 20% Tol. 7 00 ESR 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8UF 20V 3528-21 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 476uF 10volts 20% 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10V 20% B case 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD TP3476M010BC0600AS 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35volts 20% B case ESR 2 Molded 1,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 1 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 20% B cs ESR 0.8 Molded 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1311 10% ESR=4ohms 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10 % ESR=1.8Ohms AECQ200 1,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 1210 ESR = 6.5 Ohm 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% 1210 E SR = 3.5 Ohm 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R = 2.3 Ohm 1,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% 1210 E SR= 3.5 Ohm 3,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 1210 ESR=70mOhm 17Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC