4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,918
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 220 pF C0G 5% 1825 Flex Soft AECQ2 977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.74
$2.59
$2.14
$2.00
Cuộn
$1.67
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 3300pF X7R 10% Flex Term 1,244Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.41
$2.35
$1.93
$1.80
Cuộn
$1.32
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000volts 680pF X7R 10% Flex Term 995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.92
$2.72
$2.24
$2.09
Cuộn
$1.65
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2A102JV NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM43BCG2A102JV 411Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.12
$2.11
$1.91
$1.87
$1.39
Cuộn
$0.691
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A224MV NEW GLOBAL PN 100V .22uF A 581-KGM43BR72A224MV 1,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.27
$0.868
$0.631
$0.523
Cuộn
$0.487
$0.446
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2D222KV NEW GLOBAL PN 200V 2200p A 581-KGM43BCG2D222KV 93Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.24
$0.983
$0.895
$0.712
Cuộn
$0.356
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H101KV NEW GLOBAL PN 500V 100pF A 581-KGM43BCG2H101KV 289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.32
$1.05
$0.964
$0.651
Cuộn
$0.325
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .1uF X7R 1812 2 0% Tol HV 1,248Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$1.46
$1.37
$1.29
Cuộn
$0.966
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 600 VDC/630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.18 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) Multilayer Ceramic Capacitors HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D152JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D152JV 19Có hàng
500Dự kiến 23/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$3.22
$2.17
$1.97
$1.92
Cuộn
$0.994
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1.5 nF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.1uF X7R 1812 10 % Tip & Ring 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.45
$1.36
$1.28
Cuộn
$0.707
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 Standard - 55 C + 125 C Tip & Ring MLCCs TipandRing Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 630V 10% 1812 334Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.29
$1.03
$0.931
Cuộn
$0.595
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .47uF X7R 1812 1 0% 300Có hàng
2,000Dự kiến 04/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.82
$0.607
$0.548
Cuộn
$0.231
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 120pF C0G 1812 5% 276Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.29
$1.54
$1.45
$1.37
Cuộn
$0.754
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1812 10% 15Có hàng
4,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.05
$1.41
$1.21
$1.05
Cuộn
$0.896
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1uF 1812 10% 16V MLCC 98Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.41
$0.973
$0.686
$0.606
$0.463
Cuộn
$0.279
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 uF 16 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 01812 C0G 680 0.1 Ni barrier 1000V Unmarked 13" reel 1,865Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$1.41
$1.13
$1.03
Cuộn
$0.565
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812Y102KXGAT00 4,895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$1.06
$0.839
$0.773
Cuộn
$0.359
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 500volts X7R 5% 2,324Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.73
$1.63
$1.53
Cuộn
$0.846
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 500 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 4700 pF, +/ -20% 1K V T&R MH 790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.451
$0.325
$0.289
Cuộn
$0.226
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 330 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 151Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.89
$0.659
$0.595
$0.509
Cuộn
$0.276
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 820 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 185Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.804
$0.595
$0.537
Cuộn
$0.249
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 22000pF X7R 5% 916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.08
$1.36
$1.08
$0.992
Cuộn
$0.549
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.47uF X7R 20% 345Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.25
$0.997
$0.919
Cuộn
$0.427
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF 0.05 191Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$1.11
$0.823
$0.743
Cuộn
$0.345
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .033uF 1812 X7R 10% 185Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.18
$2.14
$1.94
$1.89
Cuộn
$1.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel