4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,919
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104JV NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KGM43BR72A104JV 1,034Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.99
$1.30
$1.04
$0.942
$0.789
Cuộn
$0.373
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A154KV NEW GLOBAL PN 100V .15uF A 581-KGM43BR72A154KV 965Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.02
$1.33
$1.06
$0.959
Cuộn
$0.399
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .82uF X7R 1812 10% Tol A 581-18121C824KAT4A
447Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.91
$2.70
$2.22
$2.07
Cuộn
$0.923
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
820 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72D223MV NEW GLOBAL PN 200V .022u A 581-KGM43AR72D223MV 243Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.07
$1.35
$1.08
$0.98
Cuộn
$0.50
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 200 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H472JV NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM43BCG1H472JV 800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.02
$1.32
$1.06
$0.957
Cuộn
$0.485
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .48uF X7R 1812 1 0% Tol 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.45
$1.36
$1.28
Cuộn
$0.588
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
480 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H823KV NEW GLOBAL PN 50V .082uF A 581-KGM43AR71H823KV 358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.63
$1.10
$0.87
$0.802
$0.553
Cuộn
$0.276
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF C0G 1812 1 0% 980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$1.85
$1.74
$1.64
$1.23
Cuộn
$0.613
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73A102KV NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM43ER73A102KV 2,008Có hàng
14,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.466
$0.345
$0.307
Cuộn
$0.154
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73D471KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43ER73D471KV 589Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.28
$1.53
$1.44
$1.36
Cuộn
$0.754
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5KV 3300pF X7R 181 2 10% Tol HV 783Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.30
$1.03
$0.938
Cuộn
$0.471
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.3 nF 2.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.33uF 1812 X7R 10% 925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.42
$1.59
$1.27
$1.15
Cuộn
$0.491
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
330 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.047uF 1812 10% 50V MLCC 261Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.812
$0.719
$0.595
Xem
Cuộn
$0.214
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 500V 1000pF 1812 5% 1,501Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.63
$1.15
$0.754
$0.687
$0.648
Cuộn
$0.286
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700PF 100V 1% 465Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.71
$4.32
$3.63
$3.53
Cuộn
$2.57
$1.76
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2.7 nF 100 VDC 1 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A101KXEAT00 1,591Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.48
$1.63
$1.30
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A820JXGAT00 964Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.20
$1.49
$1.40
$1.32
Cuộn
$0.726
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.1 uF, +/ -20% 500 V T&R MH 286Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
$0.248
Cuộn
$0.123
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 500 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 20% 100 V T&R GP 95Có hàng
2,000Dự kiến 06/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.585
$0.433
$0.385
$0.294
Cuộn
$0.162
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 6800 pF, +/- 10% 630 V T&R MH 493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.428
$0.309
$0.275
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 nF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 100 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 291Có hàng
41,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.51
$0.378
$0.336
$0.288
Cuộn
$0.143
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 120 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 2,432Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.509
$0.377
$0.336
Cuộn
$0.169
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 15 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
Cuộn
$0.36
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 15 pF, +/- 2% 3K V T&R MH 1,457Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.87
$1.26
$0.999
$0.921
Cuộn
$0.374
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 3 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 220 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 606Có hàng
1,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
$0.602
Cuộn
$0.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel