4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,919
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Volt 1nF X8G 1812 1% 1,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.14
$7.47
$7.15
$6.16
Cuộn
$4.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1.5 kVDC X8G 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.05 826Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.19
$2.91
$2.40
$2.25
Cuộn
$1.37
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1812 0.1 1,875Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.18
$1.46
$1.38
$1.30
Cuộn
$0.721
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.72
$2.57
$2.11
$1.97
Cuộn
$1.56
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.70UF 50.0V 1,638Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.74
$1.40
$1.30
Cuộn
$1.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 uF 50 VDC X7R 0.1 pF 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% Flex Soft 1,291Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.68
$1.81
$1.47
$1.36
Cuộn
$1.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 1812 X7R AEC-Q200 4,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.426
$0.324
$0.292
Cuộn
$0.205
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 8200pF C0G 5% T: 1.6mm 1,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.72
$1.40
$1.30
Cuộn
$0.997
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.068uF C0G 5% AEC-Q200 796Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.76
$1.43
$1.33
Cuộn
$1.07
$1.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
68 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 100V 0.1uF C0G 5% AEC-Q200 1,947Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.19
$0.946
$0.873
Cuộn
$0.834
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JCG1H473JV NEW GLOBAL PN 50V .047uF A 581-KGM43JCG1H473JV 568Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.64
$4.05
$3.41
$3.22
Cuộn
$2.61
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1812 5% 491Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.97
$5.28
$4.44
$4.31
Cuộn
$2.68
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 uF 16 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 3000V 1000pF 1812 10% 9,313Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.379
$0.287
$0.258
$0.213
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 1KV 10% 2,330Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.11
$0.881
$0.811
Cuộn
$0.655
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 1KV 5% 877Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.91
$2.01
$1.65
$1.54
Cuộn
$1.28
$1.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 200volts X7R 10% 1,030Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.73
$1.88
$1.54
$1.43
Cuộn
$1.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 220pF X7R 1812 20% 1,779Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.13
$1.42
$1.14
$1.05
Cuộn
$0.739
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.47 uF 0.05 X7R AUTO 1,910Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.04
$0.814
$0.746
Cuộn
$0.594
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 82pF C0G 1812 5% 953Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.82
$2.66
$2.19
$2.05
Cuộn
$1.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 5% High Temp 200C 634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$15.28
$7.97
$7.30
$7.28
Cuộn
$6.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1uF 10% C0G 1812 X7R AUTO 567Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.76
$4.90
$4.16
$3.91
Cuộn
$3.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF 5% Flex Term 678Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.92
$4.23
$3.55
$3.34
Cuộn
$2.85
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 630V 8200pF C0G 5% AEC-Q200 814Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.76
$1.43
$1.33
Cuộn
$1.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 1812 10% 984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.50
$3.13
$2.59
$2.42
Cuộn
$2.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2.2 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 240pF 0.05 1,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.21
$2.20
$1.80
$1.68
$1.47
Cuộn
$1.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
240 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel