4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,874
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3uF X7R 1812 10% AEC-Q200 2,161Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.95
$1.29
$1.02
$0.936
Cuộn
$0.798
$0.733
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 3.3uF 10% X7R 775Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.22
$0.968
$0.89
Cuộn
$0.759
$0.698
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.9 mm (0.075 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3.9nF X7R 1812 0.1 50Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.22
$2.17
$1.97
$1.92
Cuộn
$1.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.9 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.039uF C0G 1812 5% AEC-Q200 22Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.23
$3.20
$2.81
$2.36
Cuộn
$2.33
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
39 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 0.039uF C0G 5% 1812 AEC-Q200 500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.02
$3.04
$2.67
$2.25
Cuộn
$2.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
39 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .39uF X7R 1812 10% AEC-Q200 373Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.68
$1.34
$1.22
Cuộn
$0.676
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 492Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.31
$2.28
$1.87
$1.74
Cuộn
$1.35
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
430 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 47pF C0G 1812 5% 1,187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.84
$2.67
$2.20
$2.06
Cuộn
$1.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 47pF C0G 1812 0.05 936Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.27
$2.25
$1.84
$1.71
Cuộn
$1.42
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 47pF 0.1 323Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.74
$1.41
$1.30
Cuộn
$1.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47pF C0G 1812 10% AEC-Q200 41Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.11
$2.83
$2.32
$2.17
$1.83
Cuộn
$1.36
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 470pF C0G 1812 5% 233Có hàng
5,000Dự kiến 07/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.45
$1.65
$1.55
$1.46
$1.09
Cuộn
$0.813
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 470pF C0G 1812 5% 1,299Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.14
$2.88
$2.38
$2.22
Cuộn
$1.35
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 470pF X7R 1812 10% 94Có hàng
10,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.06
$0.884
$0.749
$0.633
Cuộn
$0.564
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF 0.01 7Có hàng
1,000Dự kiến 14/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.66
$6.36
$5.44
$5.16
$4.68
Cuộn
$4.27
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0.05 912Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.25
$1.51
$1.42
$1.34
Cuộn
$0.745
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4700pF C0G 1812 5% 471Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.59
$2.47
$2.03
$1.90
Cuộn
$1.19
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1812 5% 275Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.02
$1.34
$1.07
$0.984
Cuộn
$0.768
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF C0G 1812 5% 277Có hàng
3,500Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.98
$2.78
$2.30
$2.15
Cuộn
$1.90
$1.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF X7R 1812 10% AEC-Q200 1,842Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$0.84
$0.654
$0.597
Cuộn
$0.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 4.7nF X7R 1812 0.1 137Có hàng
1,000Dự kiến 12/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.53
$1.41
$1.33
Cuộn
$1.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 29Có hàng
3,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.48
$2.40
$1.97
$1.84
$1.55
Cuộn
$1.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05 820Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.28
$1.52
$1.22
$1.13
Cuộn
$0.917
$0.819
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF C0G 1812 5% 115Có hàng
500Dự kiến 03/08/2027
ĐOẠN NGẮN
$4.34
$3.28
$2.89
$2.43
Cuộn
$2.40
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.047uF C0G 5% 1812 AEC-Q200 9Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.37
$3.30
$2.90
$2.44
Cuộn
$2.41
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel