4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,918
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 15000pF X7R 10% 735Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.02
$0.758
$0.685
Cuộn
$0.318
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.15uF X7R 10% 1,008Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$0.94
$0.696
$0.628
Cuộn
$0.347
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2200pF 20% X7R 1812 1,576Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.35
$2.25
$2.04
$1.99
Cuộn
$1.10
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 22000pF X7R 10% 1,252Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.07
$0.854
$0.787
Cuộn
$0.366
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.27uF X7R 5% 380Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.44
$1.35
$1.27
Cuộn
$0.708
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 nF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 33nF X8G 1812 5% 430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.45
$3.36
$2.96
$2.49
Cuộn
$2.45
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
33 nF 500 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.39uF 10% 930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.65
$1.32
$1.20
Cuộn
$0.665
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7nF X8R 1812 +/-0.1pFUltraStable 575Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.25
$1.47
$1.18
$1.07
$0.833
Cuộn
$0.417
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 100 VDC X8R 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.56uF X7R 5% 996Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.05
$2.05
$1.86
$1.82
Cuộn
$1.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
560 nF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC 10% 1812 X7R 2,420Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.424
$0.264
$0.213
Xem
Cuộn
$0.146
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 1.25 kVDC X7R 10 % 1812 4532 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) GRM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A333KV NEW GLOBAL PN 100V .033u A 581-KGM43AR72A333KV 181Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.12
$0.826
$0.746
$0.518
Cuộn
$0.259
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71E104JV NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM43AR71E104JV 646Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.99
$1.30
$1.04
$0.942
Cuộn
$0.48
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 25 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1812 2 0% Tol
21Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.78
$2.72
$2.36
$2.08
Cuộn
$1.86
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.3 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A681JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3A681JV 900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$1.85
$1.74
$1.64
Cuộn
$0.776
$0.646
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG2J103KV 248Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.53
$3.16
$2.61
$2.44
Cuộn
$1.65
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 270pF C0G 1812 10% 1,591Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.29
$1.54
$1.45
$1.37
Cuộn
$0.625
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
270 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 181 2 20%
1,000Dự kiến 10/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
Cuộn
$0.367
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.015uF 1812 5% 50V MLCC 26Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.18
$0.831
$0.735
$0.561
Cuộn
$0.331
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .18UF 50V 10% 493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.61
$3.49
$3.00
$2.74
Cuộn
$2.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
180 nF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 4700 pF, +/- 10% 250 V T&R MH 446Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.40
$0.289
$0.257
Cuộn
$0.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 100 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 915Có hàng
1,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
Cuộn
$0.36
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 39 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.20
$0.957
$0.881
Cuộn
$0.409
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 47 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 2,136Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
Cuộn
$0.409
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 56 pF, +/- 2% 1K V T&R MH 1,140Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$1.05
$0.831
$0.766
Cuộn
$0.318
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
56 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF 0.1 335Có hàng
1,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.63
$1.72
$1.37
$1.25
Cuộn
$0.693
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel