4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,918
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H333KV NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KGM43AR71H333KV 380Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.16
$0.925
$0.852
$0.584
Cuộn
$0.291
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 530Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.74
$2.58
$2.12
$1.98
Cuộn
$1.67
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 uF 50 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H562KV NEW GLOBAL PN 500V 5600p A 581-KGM43BCG2H562KV 876Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.67
$1.74
$1.39
$1.26
Cuộn
$0.702
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103JV NEW GLOBAL PN 630V .01uF A 581-KGM43FCG2J103JV 213Có hàng
1,500Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.89
$1.63
$1.43
Cuộn
$1.27
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72J333KV NEW GLOBAL PN .033UF 630 A 581-KGM43FR72J333KV 785Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
$0.62
Cuộn
$0.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 386Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.74
$2.58
$2.12
$1.98
Cuộn
$0.886
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 uF 35 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 87Có hàng
500Dự kiến 22/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$4.31
$3.00
$2.48
$2.32
Cuộn
$1.40
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 2 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43FR73D222KV NEW GLOBAL PN MLC HI VOL A 581-KGF43FR73D222KV 308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.20
$2.16
$1.96
$1.91
Cuộn
$1.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) High Reliability MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 82pF C0G 1812 5% 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$1.85
$1.74
$1.64
$1.23
Cuộn
$0.614
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF X7R 10% 1812 398Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.87
$1.22
$0.973
$0.886
Cuộn
$0.489
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1812A272JXCAT31G 1,982Có hàng
$1.88
$1.23
$0.981
$0.893
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.7 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 20% 830Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.20
$0.955
$0.87
Cuộn
$0.458
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.056 uF, +/- 5% 500 V T&R MH 372Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.34
$1.58
$1.48
$1.40
Cuộn
$0.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
56 nF 500 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 150 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
$0.602
Cuộn
$0.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.20
$0.957
$0.881
Cuộn
$0.409
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 15000pF X7R 10% 735Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.02
$0.758
$0.685
Cuộn
$0.318
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.15uF X7R 10% 1,008Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$0.94
$0.696
$0.628
Cuộn
$0.347
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2200pF 20% X7R 1812 1,576Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.35
$2.25
$2.04
$1.99
Cuộn
$1.10
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 22000pF X7R 10% 1,252Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.07
$0.854
$0.787
Cuộn
$0.366
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.27uF X7R 5% 380Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.44
$1.35
$1.27
Cuộn
$0.708
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 nF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 33nF X8G 1812 5% 430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.45
$3.36
$2.96
$2.49
Cuộn
$2.45
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
33 nF 500 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.39uF 10% 930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.65
$1.32
$1.20
Cuộn
$0.665
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7nF X8R 1812 +/-0.1pFUltraStable 575Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.25
$1.47
$1.18
$1.07
$0.833
Cuộn
$0.417
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 100 VDC X8R 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.56uF X7R 5% 996Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.05
$2.05
$1.86
$1.82
Cuộn
$1.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
560 nF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC 10% 1812 X7R 2,420Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.424
$0.264
$0.213
Xem
Cuộn
$0.146
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 1.25 kVDC X7R 10 % 1812 4532 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) GRM Reel, Cut Tape