6032 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,938
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 20% 2412 ES R= 900 mOhm 5,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 47 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 20% 2412 ES R= 1.5 Ohm 8,800Có hàng
6,500Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 7,673Có hàng
3,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2412 6032 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 20% C case Molded 8,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% C case Molded 6,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded 21,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded 6,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% C case Molded 6,882Có hàng
18,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% C case Molded 8,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 35volts 10% C case Molded 13,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 3.3 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% C cs ESR 0.3 Molded 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 10% C cs ESR 0.45 Molded 8,549Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% C cs ESR 0.2 Molded 3,907Có hàng
5,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 25volts 10% C case ESR 0.425 Mld 3,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 16volts 10% C cs ESR 0.3 Molded 6,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 47 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 2312 10% ESR=1.8 Ohms 11,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 2312 10% ESR=1.8ohms 73,190Có hàng
56,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2312 10% ESR=1.8ohms 11,181Có hàng
30,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2312 10% ESR=1.5ohms 7,154Có hàng
24,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 2312 20% ESR=1.8ohms 16,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 2312 10% ESR=900mOhms 5,500Có hàng
2,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 2312 10% ESR=3.5ohms 9,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2312 10% ESR=1.6ohms 28,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 2312 10% ESR=1.2ohms 14,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 2312 10% ESR=1.4ohms 10,808Có hàng
43,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 25 VDC