7343 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 18,281
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 2917 20% ESR=100mOhms 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 7343 20% ESR=0.012Ohms AECQ2 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 4.7 uF AEC-Q200 20% ESR=200mOhms AEC-Q200 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0201 7343 4.7 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 15uF 20% 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 2917 ES R=45mOhm 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 68UF 10V 7343-31 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF Case Y 1,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 10% 2917 ESR= 400 mOhm 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF +/-10% 16V 1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 18m POSCAP 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% V Case 45 Max.ESR 1,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% V Case 15 Max. ESR 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 6.3volts 10% D cs ESR 0.05 Molded 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 330uF 6.3volts 20% D case ESR 0.045 Mld 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 330uF 10volts 20% E cs ESR 0.06 Molded 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1.0uF 2917 20% ESR=6 Ohms 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 330uF 2917 10% ESR=700mOhms 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors 2917 7343 330 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 220uF 2917 20% ESR=700mOhms 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2917 10% 1,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1.0uF 2917 20% ESR=4 Ohms 731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 20% ESR=100mOhms 1,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 2917 20% ESR=150mOhms 858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 20% ESR=100mOhms 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 2917 20% ESR=50mOhms 553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2917 20% ESR=700mOhms 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC