2 mm Tụ điện

Kết quả: 106
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Pulse Electronics Feed Through Capacitors 16VDC 0.1uF X7R 0805 20% Thickness=0.85mm 19,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Feed Through Capacitors X2Y Capacitor Filters SMD/SMT 100 nF 20 % 16 VDC
Spectrum Control Feed Through Capacitors 22KpF 50V 1A 3-TERMINAL CHIP EMI 2,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 22 nF - 20 %, + 50 % 50 VDC
Vishay T55P106M010C0200
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55P106M010C0200 219Có hàng
6,000Dự kiến 12/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 47uF 20% ESR=200mohms 41,514Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 6.3 VDC
Pulse Electronics Feed Through Capacitors 100V 0.01uF X7R 0805 20% Thickness=0.85mm 36,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Feed Through Capacitors X2Y Capacitor Filters SMD/SMT 10 nF 20 % 100 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 8.2volts 20% 500mohms maxESR 18,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 8.2 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 1000 PF 50V 52,359Có hàng
44,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 1 nF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors .1 UF 25V 125,679Có hàng
80,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 100 nF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 1.0 UF 10V 72,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 1 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 1.0 UF 16V 227,921Có hàng
144,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 1 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors .47 UF 16V 79,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 470 nF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% P Case 500 Max. ESR 11,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% 200mohms Max. ESR 16,580Có hàng
4,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 0805 20% ESR=200mohms 5,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 0805 20% ESR=150mOhms 2,822Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0508 5% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 180 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF X7R 4Elem 0508 10% 19,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 1 nF 10 % 16 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 4Elem 0508 10% 37,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 1 nF 10 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0508 20% 3,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 nF 20 % 16 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 4Elm 0508 10% 4,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 47 nF 10 % 16 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 4700pF X7R 4Elem 0508 10% 15,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 4.7 nF 10 % 25 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0508 5% 1,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0508 5% 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 22 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0508 10% 7,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 10 pF 10 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0508 10% 5,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 10 % 50 VDC