3.2 mm Tụ điện

Kết quả: 1,221
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Pulse Electronics Feed Through Capacitors 16VDC .22uF X7R 1206 20% Thickness=1.2mm 10,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Feed Through Capacitors X2Y Capacitor Filters SMD/SMT 220 nF 20 % 16 VDC
Pulse Electronics Feed Through Capacitors 50VDC 0.1uF X7R 1206 20% Thickness=1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Feed Through Capacitors X2Y Capacitor Filters SMD/SMT 100 nF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 13,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 220 pF - 20 %, + 50 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 47uF 20% 1206 ESR =70mOhm Black Resin 2,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35volts 10% A case Molded 19,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms 46,690Có hàng
2,000Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm 8,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R 32,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 10 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=80mOhms 7,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 250 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 8.2nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 8.2 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 6.8nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 6.8 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 18 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A 4,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol. 255Có hàng
4,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 47 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 220 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 10 pF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3 1,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1206 ESR=2Ohms AEC-Q200 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 2,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 20% 0612 X7R 4CAPS 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks SMD/SMT 1 nF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V 0.1uF 10% 0612 X 7R 4CAPS A 581-W3A4ZC104KAT4A 6,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 nF 10 % 10 VDC