Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,041
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
TDK Specialty Ceramic Capacitors Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 30 nF 2 % 1 kVDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 2220 100V 6.8uF 10% T:3.35mm AECQ200 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 6.8 uF 10 % 100 VDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 630V 0.20uF 5% 2-N-1 Mega Cap 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 200 nF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 81,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 4 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 116,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,2.5mm 2,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 12 nF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 5.6 nF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF X7T 450 VDC 1812 20 % 3,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 470 nF 20 % 450 VDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 2220 100V 3.3uF X7R 20% T: 3.35mm 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 3.3 uF 20 % 100 VDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 250V 0.30uF 5% C0G Double Stacked 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 300 nF 5 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 0.018uF C0G 5% T: 0.8mm 43,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 18 nF 5 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50V 0.22uF C0G 5% T: 3.2mm 20,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 220 nF 5 % 50 VDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 1210 1000V0.01uF 5% T:3.35mm AEC-Q20 1,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 10 nF 5 % 1 kVDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 2220 25V 22uF X7R 20% T: 3.35mm 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 22 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X5R 35 VDC 805 10 % 14,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.022uF C0G 5% T: 1.6mm 8,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 nF 5 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X7T 250 VDC 1812 20 % 9,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 100 nF 20 % 250 VDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors 1812 450V 0.094uF 5% C0G Double Stacked 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 94 nF 5 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 6800pF C0G 5% T: 0.8mm 80,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6.8 nF 5 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.3uF X7T 10% T: 2mm 13,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 300 nF 10 % 630 VDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 630VDC 1uF 20% X7T 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 1 uF 20 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 10V 0.47uF X5R 20% T: 0.3mm 28,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Reverse Geometry Type MLCCs SMD/SMT 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) 470 nF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm 12,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 68 pF 1 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100V 1000pF X7S 10% T: 0.5mm 93,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 nF 10 % 100 VDC