B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,440
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms 1,177Có hàng
6,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=2.1ohms 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=2ohms 1,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 1311 10% ESR=2.5ohms 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1311 10% ESR=4ohms 1,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1411 10% ESR=2.4ohms 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1311 10% ESR=1.8ohms 125Có hàng
2,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 20% ESR=3.5ohms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=800mOhms 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=800mOhms 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 1311 20% ESR=35mOhms 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 10% ESR=35mOhms 4Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 60V 100uF 20% ESR=100mOhms 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade Axial 100 uF 20 % 60 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50volts 120uF 10% 6Có hàng
40Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade Axial 120 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 25uF 20% ESR=170mOhms 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade Axial 25 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 500 uF 110mOhms 20% 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade Axial 500 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ES R=2 Ohm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 1,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 6.3V 10% ESR=1. 7 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16V 10% ESR=3.5 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 20% Tol. 7 00 ESR 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC