MouseReel Tụ điện

Kết quả: 188,832
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 330uF 6.3volts 10% V case Conformal 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 3017 7644 330 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 50volts 10% E case Molded 9,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 35volts 10% D case Molded 64,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% D case Molded 107,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 16volts 10% D case Molded 31,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 16volts 20% D case Conformal 11,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 3017 7543 100 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1000uF 6.3volts 10% R case Conformal 2,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2824 7260 1 mF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 21volts 10% E cs Mld, 200 C Temp 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 21 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047 uF 2KV 10% 7,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) 47 nF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 1 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1206 10% ESR=6 Ohms 157,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 10% 2917 ESR= 30 mOhm 6,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 10 % 6.3 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100VDC 100uF 20% Anti-Vibe AEC-Q200 16,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 125

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors SMD/SMT 100 uF 20 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF 0.05 19,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 330 pF 5 % 2.5 kVDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms 190,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 680uF 2917 10% ESR=100mOhms 6,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 680 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 150uF 2917 20% ESR=50mOhms 5,880Có hàng
4,000Dự kiến 29/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 4,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 680 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 4,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST32MSB7226KPNA01 275,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITERM 7,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXIT 6,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXIT 6,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXIT 8,145Có hàng
15,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 nF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5% AEC-Q200 13,325Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 nF 5 % 50 VDC