0.3 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 391
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.3pF C0G 0402 Tol 0.05pF 68,617Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.16
$0.112
$0.097
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.3pF C0G 0805 0.1pF 3,134Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.54
$1.71
$1.61
$1.52
Cuộn
$0.612
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF 200V 0.05% C0G 24,102Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.408
$0.31
$0.279
Cuộn
$0.211
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF C0G +/-.05 HI FREQ 9,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.435
$0.33
$0.298
Cuộn
$0.225
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D0R3BT NEW GLOBAL PN 200V 0.3pF A 581-KGQ15ACG2D0R3BT 912Có hàng
8,000Dự kiến 30/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0402 0 .1pF 3,464Có hàng
20,000Dự kiến 05/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.115
$0.081
$0.071
Cuộn
$0.027
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H0R3BH NEW GLOBAL PN 50V 0.3pF A 581-KGQ05FCG1H0R3BH 24,928Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.115
$0.081
$0.071
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.3pF 502Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.67
$3.53
$3.04
$2.77
Cuộn
$2.58
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H0R3BT NW G LOB PN 50V .3pF C0G A 581-KGQ15ACG1H0R3BT 3,794Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 83,336Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.054
$0.037
$0.032
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 50V 18,843Có hàng
20,000Dự kiến 16/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.044
$0.029
$0.021
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 25V 9,150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.057
$0.031
$0.02
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF C0G +/-.05 HI FREQ 10,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.346
$0.26
$0.234
Cuộn
$0.173
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1pF 25V 14,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.068
$0.046
$0.039
Cuộn
$0.016
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 48,093Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.028
$0.016
$0.012
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,50V 16,714Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.043
$0.029
$0.024
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,25V 25,380Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.038
$0.029
$0.021
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.25%,50V 17,314Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.017
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.003
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1pF 25V 8,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.031
$0.018
$0.014
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.25%,50V 14,117Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.064
$0.043
$0.036
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 50V 18,266Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.043
$0.029
$0.024
Cuộn
$0.009
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0402 0.05pF 11,317Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.395
$0.284
$0.253
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 500 VDC 0.1 pF 1111 C0G (NP0) 833Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.44
$1.65
$1.55
$1.46
$1.09
Cuộn
$0.552
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,25V 1,510Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.029
$0.022
$0.016
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 500 VDC 0.05 pF 0805 X8G 1,933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.23
$0.98
$0.893
Xem
Cuộn
$0.322
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 500 VDC X8G 0.05 pF SMD/SMT