1 uF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA063AC6105MFNA01 994,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 4 VDC 20% 0201 X5R 466,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC 20% 0201 X5R 53,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X6S 0201 20% HI CV
75,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0201 20% Medical 2,776Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0201 10 % 26,750Có hàng
45,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03BR50J105KH NEW GLOBAL PN 1uF 10% 6. A 581-KGM03BR50J105KH 10,476Có hàng
30,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03CR51A105MH NEW GLOBAL PN 1uF 20% 10 A 581-KGM03CR51A105MH 1,279Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03CS60G105MH NEW GLOBAL PN 1.0UF 4V 2 A 581-KGM03CS60G105MH 27,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03CR51A105MN NEW GLOBAL PN 1.0UF 10V A 581-KGM03CR51A105MN 15,476Có hàng
50,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50,000
: 50,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X5R 0201 20% 12,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03BR50G105MH NEW GLOBAL PN 4V 1uF X5R A 581-KGM03BR50G105MH 11,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM 0201, 4V, 20%, 1uF 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 2.5 VDC 20% 0201 X7T AEC-Q200 30,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 2.5V X7T 1 uF Tol 20% AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors MCAS Reel, Cut Tape
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF X6S 10V 0201 15,750Có hàng
270,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 10 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF +/-20% 4V X7T 0201 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 4 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF+/-20% 4V X6S 060 0201 146,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X5R 0603 20% Mobile Devices 22,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MEAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X6T 0603 20% Mobile Devices 13,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X6T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MEAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5V 1uF X6T 0603 20% Mobile Devices 28,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 2.5 VDC X6T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MEAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ063AB5105KFNA01 110,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ063AB5105MFNA01 151,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL063BB5105MFNB33 144,994Có hàng
195,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0201 10% 96,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel