2.2 uF 1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 758
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 35V 2.2uF X7R 10% AEC-Q200 40,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 1 0% 8,980Có hàng
6,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF Y5V 1206 + 80-20% 3,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR51C225KU 11,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 20% 1,247Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 38,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 6,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 2,077Có hàng
6,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 HI CV 8,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31LBC7225KTDA01 5,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 100 VDC X7S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 19,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 2.2uF X7R 1206 10% Flex Soft 7,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM31HR51A225KU 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 16,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

2.2 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% Industrial 4,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51H225KU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM31HR51H225KU 5,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 HIGH CV 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225MU NEW GLOBAL PN 16V2.2uF X A 581-KGM31HR71C225MU 1,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51A225ZU NEW GLOBAL PN 10V 2.2pF A 581-KGM31AV51A225ZU 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 1206 1 0% Flex Soft 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 2.2uF X7R 1206 20% Medical 1,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE319HB5225KTNA01 2,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71A225MU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM31HR71A225MU 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 6,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 1206 -20%,+80% 16,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel