22 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 760
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22PF 50V 5% 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 50 VDC BP 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Multilayer Ceramic Capacitors 03028
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250 V 22pF C0G 0603 5% 19,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22pF C0G 0603 5% 6,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H220FT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM15ACG1H220FT 49,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 250 VDC 5% 0603 X8G 6,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 250 VDC X8G 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H220JT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGQ15ACG1H220JT 8,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF C0G 0603 .2 5pF Tol 6,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF C0G 0603 0. 5pF 1,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 1% 100 V T&R GP 1,289Có hàng
8,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 100 V T&R GP 3,003Có hàng
20,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF 10% X7R 0603 3,755Có hàng
8,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 0. 25pF 9,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 10% 50V AEC-Q200 55,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF 0603 X8R 2% 20,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 25 VDC X8R 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% AEC-Q200 8,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 16 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 0.02 3,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 1% 100 V T&R MT 948Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E220GT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM15ACG1E220GT 1,309Có hàng
4,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF X7R 0603 10% 98,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 10 V T&R GP 11,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 250 V T&R MH 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 0 .25pF 4,724Có hàng
4,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG2A220FT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KAM15ACG2A220FT 7,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0603 .5 pF Tol 10,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H220GT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KAM15ACG1H220GT 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel