01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 38,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

68 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 77,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 30 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

30 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 50,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 14,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 110 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 76,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

110 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 26,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 38,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 4 VDC 10% 01005 X5R 38,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

33 nF 4 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 24,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.9 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 37,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.8 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 16,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.6 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel