01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 51,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 174,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 8,595Có hàng
320,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 620Có hàng
440,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 20% 01005 X5R 111,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 10 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 20% 01005 X5R 58,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 10 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC 0.1 F 20 X5R 40,000Có hàng
40,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 nF 10 VDC X7S 20 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 15,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 pF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 14,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 5% 01005 X5R 14,282Có hàng
80,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 nF 10 VDC X5R 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 65,102Có hàng
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 pF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 16 VDC 20% 01005 X5R 11,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 16 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 01005 X5R 53,190Có hàng
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 20% 01005 X5R 55,750Có hàng
80,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 16 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 65,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 115,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.8 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 56,597Có hàng
80,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 20% 01005 X7R 80,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 10 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 34,925Có hàng
40,000Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

120 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 34,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

220 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 28,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 9,730Có hàng
80,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

330 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 114,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 9,137Có hàng
80,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

560 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 44,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.135 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape