01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
39,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
38,500Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
39,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0)
30,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

11 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0)
75,440Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
39,915Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
30,346Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
33,943Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
39,019Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120,000
: 40,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
34,087Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0)
39,980Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0)
39,980Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 2.5 VDC 20% 01005 X6T
12,520Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

470 nF 2.5 VDC X6T 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R
39,930Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 10% 01005 X5R
39,999Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 16 VDC 10% 01005 X7R
79,926Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120,000
: 40,000

470 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R
40,000Dự kiến 08/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

68 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104KH
139,985Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40,000
: 20,000

100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X7R 01005 10%
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
38,800Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
9,950Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
73,368Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120,000
: 40,000

6.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
40,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 193,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
40,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel