01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,967
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.049
$0.029
$0.022
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 475Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.065
$0.045
$0.038
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 36,963Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.081
$0.045
$0.029
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 25,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 12,655Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,180Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,843Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,306Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
7.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 26,180Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
9.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.064
$0.044
$0.037
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
150 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,745Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.041
$0.03
$0.022
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.045
$0.025
$0.017
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
39 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 28,090Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.041
$0.03
$0.022
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 7,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.022
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 29,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.022
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.033
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
91 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,958Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 77,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.048
$0.028
$0.022
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
180 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,345Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.044
$0.033
$0.024
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,710Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.044
$0.033
$0.024
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 11,973Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.044
$0.033
$0.024
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.045
$0.025
$0.017
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
51 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.043
$0.032
$0.023
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 27,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.029
$0.022
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel