0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,369
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E332GU NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM21ACG1E332GU 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E471FT NEW GLOBAL PN 25V 470pF A 581-KGM21BCG1E471FT 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

470 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E471KT NEW GLOBAL PN 25V 470pF A 581-KGM21BCG1E471KT 7,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E560KT NEW GLOBAL PN 25V 56 pF A 581-KGM21BCG1E560KT 8,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E8R2CT NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM21BCG1E8R2CT 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF X7R 0805 2 0% Tol 14,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 120pF X7R 0805 1 0% 10,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E223MT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGM21NR71E223MT 9,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E332KT NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM21NR71E332KT 4,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF Y5V 0805 20% 8,181Có hàng
24,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 uF 25 VDC Y5V 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H102MT NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM21BCG1H102MT 10,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 110pF 50V C0G 5 % 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

110 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H122GT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM21BCG1H122GT 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H271JT NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KAM21BCG1H271JT 8,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H470MT NEW GLOBAL PN 50V 47pF C A 581-KGM21BCG1H470MT 10,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62 pF 0.01 1% To l A 581-08055A620FAT4A 1,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0805 2% A 581-08055A620GAT4A 2,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 0805 2 0% Tol 9,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

620 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF X7R 0805 5 % 9,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223MT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KGM21NR71H223MT 13,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 715Có hàng
12,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

820 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1000pF X7R 0805 5% 10,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BR72H101KT NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM21BR72H101KT 3,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C103KU NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM21ACG1C103KU 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C120KT NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM21BCG1C120KT 8,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

12 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel