1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H222KN NW G LOB PN 50V 2200pF X7 A 581-KAM05AR71H222KN 35,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X6S 0402 20% HI CV 29,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 13 pF C0G 0402 1% 98,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3.6pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 9,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1800pF 50V X7R 5% 70,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X5R 0402 10% 28,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 nF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM 05ACG1H470JH SEE ATT 19,225Có hàng
10,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% AEC-Q200 18,884Có hàng
10,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 1 % 37,827Có hàng
50,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0402 10 % 181,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X5R 0402 10 % 29,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 5 % 44,010Có hàng
50,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0402 10 % 152,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .022uF X7R 0402 10% 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

22 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .022uF X7R 0402 5% 9,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 nF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .068uF X7R 0402 10% 6,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 8,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 141,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H103KH NW G LOB PN 50V 10nF X7R A 581-KAM05AR71H103KH 291,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 10 pF C0G 0402 1% 161,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3pF 50V C0G .10pF HI FREQ 11,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 43pF 50V C0G 1% HI FREQ 10,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

43 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.8pF 200V C0G .25pF HI FREQ 34,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 80,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 50V 1000pF X8R 10% AEC-Q200 214,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 nF 50 VDC X8R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel