2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,612
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 50V X7R AEC-Q200 5,779Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.67
$1.11
$0.883
$0.814
$0.697
Cuộn
$0.66
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 200pF C0G 0805 2% 47,225Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.291
$0.215
$0.192
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 1 % 52,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.448
$0.339
$0.305
Xem
Cuộn
$0.191
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y104KXACW1BC 38,836Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.115
$0.102
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF C0G 0805 1% AEC-Q200 9,545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.968
$0.759
$0.695
Xem
Cuộn
$0.498
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF X7R 0805 10% AEC-Q200 19,602Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.412
$0.309
$0.278
Cuộn
$0.19
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 nF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 0% 28,429Có hàng
100,000Dự kiến 29/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.524
$0.398
$0.36
Cuộn
$0.229
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X8R 0805 10% AEC-Q200 13,394Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.783
$0.607
$0.552
Xem
Cuộn
$0.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 0805 2% AEC-Q200 4,396Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.12
$1.39
$1.10
$1.00
Xem
Cuộn
$0.473
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.27uF X7R 0805 5% 5,858Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.793
$0.616
$0.561
Xem
Cuộn
$0.338
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 1% AEC-Q200 7,361Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.38
$0.887
$0.693
$0.633
Xem
Cuộn
$0.446
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10% 16,004Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.417
$0.314
$0.282
Xem
Cuộn
$0.172
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Volt 7500pF C0G 1% 1,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.10
$3.86
$3.24
$3.15
Xem
Cuộn
$1.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7.5 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 10 uF 0805 X7R 5 % AECQ200 29,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.07
$0.837
$0.766
Cuộn
$0.539
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 uF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3300pF C0G 0805 1% Flex Term 6,030Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.21
$1.48
$1.19
$1.10
Xem
Cuộn
$0.765
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 13pF C0G 0805 1% 3,478Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.60
$5.00
$4.20
$4.08
Xem
Cuộn
$2.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGQ21HCG2A1R0BT 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R5BT NEW GLOBAL PN 100V 1.5pF A 581-KGQ21HCG2A1R5BT 3,703Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.153
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A4R3CT NEW GLOBAL PN 100V 4.3pF A 581-KGQ21HCG2A4R3CT 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Xem
Cuộn
$0.111
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A4R7BT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGQ21HCG2A4R7BT 1,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A4R7CT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGQ21HCG2A4R7CT 3,852Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.142
Cuộn
$0.142
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D101FT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGQ21HCG2D101FT 4,294Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.203
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.02 mm (0.04 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 16 pF 0.01 1% T ol 2,224Có hàng
4,000Dự kiến 07/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D180JT NEW GLOBAL PN 200V 18pF A 581-KGQ21HCG2D180JT 6,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R2CT NEW GLOBAL PN 200V 1.2pF A 581-KGQ21HCG2D1R2CT 3,206Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.134
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel