2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,665
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E102FT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM21BCG1E102FT 7,066Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.198
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222FU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222FU 4,896Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Cuộn
$0.282
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222KU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222KU 2,810Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.384
$0.285
$0.253
Cuộn
$0.12
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0805 5% 13,073Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331FT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331FT 3,977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.163
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E560FT NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM21BCG1E560FT 3,578Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.336
$0.209
$0.169
Cuộn
$0.142
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E680KT NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM21BCG1E680KT 9,644Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E681FT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21BCG1E681FT 4,809Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.219
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E681GT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21BCG1E681GT 5,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E124JT NEW GLOBAL PN 25V 0.12uF A 581-KGM21NR71E124JT 1,379Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.353
$0.255
$0.227
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E152KT NW G LOB PN 25V 1500pF X7 A 581-KAM21BR71E152KT 7,416Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.246
$0.173
$0.15
Xem
Cuộn
$0.067
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .056uF X7R 0805 10% Tol A 581-08053C563KAT4A 6,360Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.173
$0.104
$0.082
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51E684KU NEW GLOBAL PN 25V .68uF A 581-KGM21AR51E684KU 961Có hàng
2,000Dự kiến 14/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.60
$0.444
$0.395
Cuộn
$0.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
680 nF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR81E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21AR81E224KU 5,158Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.146
$0.135
Cuộn
$0.115
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR50G226MU NEW GLOBAL PN 4V 22uF X5 A 581-KGM21AR50G226MU 2,090Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.13
$0.836
$0.755
Cuộn
$0.342
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 uF 4 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H121GT NEW GLOBAL PN 50V 120pF A 581-KGM21BCG1H121GT 1,906Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.365
$0.325
Xem
Cuộn
$0.147
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0805 5% Tol 3,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.13
$0.693
$0.513
$0.457
Cuộn
$0.213
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181GT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181GT 1,334Có hàng
4,000Dự kiến 15/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R2DT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM21BCG1H1R2DT 12,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.202
$0.142
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H272KU NEW GLOBAL PN 50V 2700pF A 581-KGM21ACG1H272KU 4,373Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.332
$0.239
$0.213
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0805 5 % Tol 3,718Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H330JT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM21BCG1H330JT 7,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.235
$0.165
$0.144
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H331GT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM21BCG1H331GT 2,138Có hàng
4,000Dự kiến 15/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0805 5 % Tol 6,278Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.174
$0.155
Xem
Cuộn
$0.049
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H560FT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM21BCG1H560FT 681Có hàng
4,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.195
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel