2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 470pF 100volts C0G 10% 35,172Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.238
$0.167
$0.145
Xem
Cuộn
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X5R 0805 20% 3,231Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.94
$0.584
$0.447
$0.404
Cuộn
$0.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 0.25pF 5,021Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.25
$0.763
$0.564
$0.51
Cuộn
$0.218
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0805 0.02 4,886Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.839
$0.621
$0.561
Cuộn
$0.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 130pF C0G 0805 20% 14,453Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.434
$0.313
$0.278
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
130 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 2% 6,991Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.479
$0.363
$0.327
Cuộn
$0.209
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 0805 20% AEC-Q200 9,775Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.432
$0.32
$0.285
Xem
Cuộn
$0.121
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 27pF C0G 0805 0.02 9,850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.726
$0.537
$0.478
Cuộn
$0.238
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 39pF C0G 0805 0.02 3,795Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.06
$0.791
$0.714
Cuộn
$0.306
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0805 10% 24,694Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.207
$0.146
$0.127
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.056uF U2J 0805 5% AEC-Q200 3,392Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.71
$1.15
$0.914
$0.842
Cuộn
$0.341
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
56 nF 25 VDC U2J 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF X7R 0805 10% Flex Soft 8,727Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.17
$0.719
$0.532
$0.474
Cuộn
$0.236
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF X7R AUTO Flex VW 80808 10,425Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.397
$0.297
$0.267
Xem
Cuộn
$0.158
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X7R 0805 10% Flex Soft 5,904Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$1.05
$0.837
$0.771
Cuộn
$0.311
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 47pF C0G 0805 5% Flex AEC-Q200 8,552Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.382
$0.285
$0.255
Xem
Cuộn
$0.166
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 9,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.212
$0.173
$0.142
Cuộn
$0.128
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
680 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 18pF C0G 0805 1% 2,227Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.60
$5.00
$4.20
$4.08
Xem
Cuộn
$2.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.3pF C0G 0805 0.1pF 3,872Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.97
$0.607
$0.465
$0.421
Xem
Cuộn
$0.268
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 35 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 25,210Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.137
$0.098
$0.087
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 450V 1000pF NP0 5% T: 0.6mm 7,331Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.302
$0.225
$0.201
Xem
Cuộn
$0.121
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 3.3uF X5R 20% T: 1.25mm 5,572Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.395
$0.299
$0.269
$0.219
Cuộn
$0.198
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.3 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 130pF C0G 0805 1% Tol 4,019Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.679
$0.524
$0.477
Cuộn
$0.326
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
130 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0805 1 % 7,541Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.348
$0.26
$0.233
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A102KM NW G LOB PN 100V 1000pF X A 581-KAF21BR72A102KM 15,032Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.452
$0.335
$0.298
Xem
Cuộn
$0.107
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D101FT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGM21BCG2D101FT 4,075Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.13
$0.895
$0.825
Xem
Cuộn
$0.316
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel