2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E222KT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KAM21BR71E222KT 9,320Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E223MT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGM21NR71E223MT 9,802Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E273KT NEW GLOBAL PN 25V .027uF A 581-KGM21NR71E273KT 3,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.173
$0.104
$0.082
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .27uF X7R 0805 1 0% Tol 1,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.60
$0.444
$0.395
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
270 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E332KT NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM21NR71E332KT 4,091Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E472MT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM21NR71E472MT 1,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.202
$0.142
$0.124
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21KR51E224KU 1,473Có hàng
4,000Dự kiến 04/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.312
$0.225
$0.20
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21AR81E104KU NW G LOB PN 25V 0.1uF X8R A 581-KAF21AR81E104KU
1,738Có hàng
4,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.285
$0.178
$0.144
Cuộn
$0.124
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM21AR81E224KU SEE ATTACHED DOCUMENT 6,978Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.254
$0.153
$0.123
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF Y5V 0805 20% 27,202Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 uF 25 VDC Y5V 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H102MT NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM21BCG1H102MT 10,521Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11pF C0G 0805 5% Tol 1,545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
11 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 110pF 50V C0G 5 %
1,695Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.427
$0.316
$0.281
Xem
Cuộn
$0.097
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
110 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H122GT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM21BCG1H122GT 938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$1.05
$0.836
$0.77
Xem
Cuộn
$0.293
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H271JT NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KAM21BCG1H271JT 8,691Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.265
$0.191
$0.17
Cuộn
$0.072
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0805 2% 409Có hàng
4,000Dự kiến 11/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H470MT NEW GLOBAL PN 50V 47pF C A 581-KGM21BCG1H470MT 10,646Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF NP0(C0G) To l 1% 5,361Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 50pF 2% A 581-08055A560GAT2A 3,477Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.365
$0.325
Xem
Cuộn
$0.111
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H560KT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM21BCG1H560KT 14,191Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H5R6BT NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM21BCG1H5R6BT 319Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.286
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62 pF 0.01 1% To l A 581-08055A620FAT4A 1,336Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF X7R 0805 5 % 9,147Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71H124KU NEW GLOBAL PN 50V .12uF A 581-KAM21KR71H124KU 4,854Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.119
Cuộn
$0.101
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
120 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H152JT NW G LOB PN 50V 1500pF X7 A 581-KAM21BR71H152JT 1,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.311
$0.224
$0.20
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel