2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,309
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 680pF C0G 0805 5% AEC-Q200 7,578Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.45
$0.339
$0.305
Cuộn
$0.198
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
680 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 0805 0.02 3,488Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.11
$0.886
$0.816
Cuộn
$0.329
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 0805 5% 3,208Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.72
$1.16
$0.925
$0.852
Cuộn
$0.344
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 0805 10% Flex Soft 8,916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.427
$0.316
$0.281
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
220 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 0805 10% Flex AEC-Q200 3,449Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.07
$0.842
$0.773
Cuộn
$0.535
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.068uF X7R 0805 5% AEC-Q200 9,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.887
$0.657
$0.593
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
68 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6pF C0G 0805 0.25pF 3,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.09
$0.954
$0.755
$0.702
Xem
Cuộn
$0.432
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 250V 4700pF C0G 5% T: 1.25mm 25,229Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.163
$0.13
$0.115
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 6.8uF X5R 20% T: 1.25mm 6,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.395
$0.299
$0.269
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASJ21GAB7106KTNA01 24,880Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.181
$0.132
$0.117
Xem
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C106MU NEW GLOBAL PN 10uF 20% 1 A 581-KGM21AR51C106MU 3,047Có hàng
6,000Dự kiến 29/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.175
$0.101
$0.08
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15 pF .25pF Tol 1,155Có hàng
4,000Dự kiến 26/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.361
$0.26
$0.232
Cuộn
$0.099
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R0DT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM21BCG2A1R0DT 13,474Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R8CT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGM21BCG2A1R8CT 6,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.262
$0.158
$0.147
Cuộn
$0.147
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A220KT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KAM21BCG2A220KT 14,560Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.219
$0.153
$0.133
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A221GT NEW GLOBAL PN 100V 220pF A 581-KGM21BCG2A221GT 7,490Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A271GT NEW GLOBAL PN 100V 270pF A 581-KGM21BCG2A271GT 6,571Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 3,848Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.241
$0.173
$0.154
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 50 pF 0.02 2% T ol 8,342Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
50 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 3,421Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.095
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.5pF C0G 0805 .25pF Tol 3,551Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF C0G 0805 1 % Tol A 581-08051A620FAT4A 3,430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A680KT NEW GLOBAL PN 100V 68 pF A 581-KGM21BCG2A680KT 7,930Có hàng
24,000Dự kiến 05/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.8pF C0G 0805 5% 5,160Có hàng
8,000Dự kiến 23/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A820GT NEW GLOBAL PN 100V 82pF A 581-KGM21BCG2A820GT 3,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.108
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel