2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,381
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E393KT NEW GLOBAL PN 25V 0.039u A 581-KGM21NR71E393KT 7,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71E474MU NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM21AR71E474MU 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 560pF X7R 0805 1 0% Tol 12,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8200pF X7R 0805 10% A 581-08053C822KAT4A 9,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H0R5CT NEW GLOBAL PN 50V 0.5pF A 581-KGM21BCG1H0R5CT 2,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12 pF .25pF Tol 8,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0805 5% 14,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H271GT NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KGM21BCG1H271GT 5,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H272GU NEW GLOBAL PN 50V 2700pF A 581-KGM21ACG1H272GU 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H330MT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM21BCG1H330MT 13,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H390KT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KGM21BCG1H390KT 6,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47 pF .5pF Tol 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H821KT NEW GLOBAL PN 50V 820pF A 581-KGM21BCG1H821KT 3,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0805 1 0% Tol 4,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 0.5 pF A 581-08055A9R0DAT4A 5,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 5% 7,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF C0G 0805 0 .25pF 6,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF X7R 0805 5 % Tol 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 11,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF X7R 0805 5% 10,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF X7R 0805 5 % 2,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H472KT NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KAF21BR71H472KT 1,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21AL81H224KU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAM21AL81H224KU 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 50 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8L Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5% A 581-08055U100JAT4A 6,863Có hàng
4,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 1 % 3,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel