2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,612
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 0805 10% 39,472Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.30
$0.221
$0.197
Xem
Cuộn
$0.106
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 10uF 0805 X7R 5% Flex Term 29,749Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$1.05
$0.823
$0.754
Xem
Cuộn
$0.496
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 0805 10% Flex AEC-Q200 3,649Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.07
$0.842
$0.773
Xem
Cuộn
$0.535
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.3pF C0G 0805 0.1pF 3,134Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.54
$1.71
$1.61
$1.52
Xem
Cuộn
$0.711
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) AEC-Q200 44,660Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.222
$0.161
$0.142
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 56,609Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.395
$0.299
$0.269
Cuộn
$0.176
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASJ21GAB7106KTNA01 54,884Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.181
$0.132
$0.117
Xem
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR81E104KU NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM21AR81E104KU 26,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.41
$0.295
$0.263
Cuộn
$0.144
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820GT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820GT 14,383Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.89
$0.543
$0.402
$0.358
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71C104MT NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAM21BR71C104MT 68,997Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.224
$0.157
$0.137
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 0.015uF C0G 0805 1% AEC-Q200 3,780Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.43
$1.64
$1.54
$1.45
Xem
Cuộn
$0.525
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
15 nF 63 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1% 4,014Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.38
$3.05
$2.51
$2.35
Xem
Cuộn
$1.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0805 1 % AEC-Q200 93,792Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.348
$0.26
$0.233
Xem
Cuộn
$0.146
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 30,168Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Cuộn
$0.098
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 0805 10% AEC-Q200 42,209Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.186
$0.134
$0.118
Xem
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
220 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 10% HI CV 142,293Có hàng
90,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.299
$0.221
$0.197
Xem
Cuộn
$0.127
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF Y5V 0805 - 20%+80 % HI CV 111,582Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.133
$0.095
$0.083
$0.063
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 1% AEC-Q200 11,224Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.08
$0.848
$0.778
Xem
Cuộn
$0.429
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 5% 16,353Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.307
$0.227
$0.202
$0.16
Cuộn
$0.119
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
47 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 0805 1% 4,634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.07
$0.839
$0.77
Xem
Cuộn
$0.506
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF X7R 0805 10% AEC-Q200 93,492Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.136
$0.106
$0.094
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 0805 1% Flex Term 1,895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.53
$3.43
$2.95
$2.69
Cuộn
$1.40
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 10pF C0G 0805 5% 14,257Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.77
$1.19
$0.944
$0.87
Cuộn
$0.323
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1pF C0G 0805 0.05pF 5,044Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.37
$2.38
$1.74
$1.66
Cuộn
$1.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 1% 4,026Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.43
$1.59
$1.27
$1.16
Cuộn
$0.541
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel