01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 600,089Có hàng
680,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 nF 10 VDC 20 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) Multilayer Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 59,028Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 16 VDC 20 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) Multilayer Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12 pF C0G 01005 5% 205,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 1000pF X5R 10% 01005 104,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 39 pF C0G 01005 5% 104,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 9,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 21,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 18,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 50,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 9,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

13 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 20,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 40,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 6,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 35,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 10,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 13,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

20 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 35,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape