0.02 uF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.02uF X7R 0805 5% 17,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.02 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.02 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 2,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.02 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.02uF X7R 0805 5% 210Có hàng
30,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.02 uF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.02uF X7R 0805 10% 11,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.02 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.02uF X7R 0805 10% 11,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.02 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.02uF X7R 1206 5% 6,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.02 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.02 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 21,871Có hàng
20,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.02 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.02uF C0G 0805 10% 9,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.02 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 20nF 10% C0G 1206 -55 / +125 KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.02 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) KONNEKT Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200V 0.02uF 10% X7R 1812 KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

0.02 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) KONNEKT Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel