120 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,785
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 120 pF 25 VDC BX 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 47,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 120 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 0201 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300V 120pF Tol 1% Las Mkg Vertical 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
SMD/SMT 120 pF 300 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 120pF X7R 0201 10% 81,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 120 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 10% 8,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 500V 5% C0G 3,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 120pF 1000V C0G 10% HI FREQ 4,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H121GH NEW GLOBAL PN 50V 120pF A 581-KGM05ACG1H121GH 14,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 120pF 100V C0G 10% HI FREQ 31,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 120pF C0G 1206 5% 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3600V 120pF Tol 5% Las Mkg 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT 120 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 3kV 5% C0G 1825 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.00012uF C0G 0402 10% AEC-Q200 23,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 120 pF - 55 C+ 125 C 10 % X7R 2,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 120 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 2% 8,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 120 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C121JH NEW GLOBAL PN 16V 120pF A 581-KGM05ACG1C121JH 5,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D121JT NEW GLOBAL PN 200V 120pF A 581-KGM21BCG2D121JT 4,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 120 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A121KXAAC00 5,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 120 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 120pF 1000V C0G 5% HI FREQ 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 120 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 5% 50V NP0/C0G AEC-Q200 6,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
SMD/SMT 120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 120pF C0G 0805 5% 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 120 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 120 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk