16 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 1 % Tol 5,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.418
$0.301
$0.268
Xem
Cuộn
$0.102
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 1% 6,904Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.418
$0.301
$0.268
Xem
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 2% Tol Ultra Low ESR 2,448Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.353
$0.255
$0.227
Xem
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 7,036Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.257
$0.16
$0.129
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 250 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 8,424Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.413
$0.298
$0.265
Xem
Cuộn
$0.113
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
16 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 2% 1,357Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 16pF 0603 X8R 5% AEC-Q200 10,608Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.088
$0.066
$0.049
Cuộn
$0.037
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 10 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 5 % 14,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 1,416Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC X8R 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 6,379Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.428
$0.322
$0.289
Xem
Cuộn
$0.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 57,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.049
$0.042
$0.032
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 5%
118,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.113
$0.08
$0.07
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 6,493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.118
$0.085
$0.074
$0.057
Cuộn
$0.039
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 16 pF C0G 0603 5% AEC-Q200 43,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.081
$0.047
$0.037
Cuộn
$0.024
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 16 pF C0G 0603 2% 6,010Có hàng
4,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.068
$0.049
$0.039
Cuộn
$0.028
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 5% 20,158Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.046
$0.04
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 16 pF C0G 0603 5% 6,688Có hàng
32,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.042
$0.028
$0.023
$0.016
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 100 VDC 1% 0603 X8G AEC-Q200 4,052Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.127
$0.091
$0.08
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 100 VDC X8G 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 250 VDC 1% 0603 C0G (NP0) 1,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.28
$0.22
$0.177
Cuộn
$0.126
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 4,911Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.107
$0.075
$0.066
Cuộn
$0.029
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 7,837Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.05
$0.044
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 10,785Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.079
$0.046
$0.036
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 1 % Tol 6,438Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 1% 16,100Có hàng
24,000Dự kiến 15/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.152
$0.109
$0.096
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16pF +-5% 50V 11,359Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.029
$0.019
$0.016
$0.011
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel