22 nF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,040
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100V 0.022uF SOFT 10% AEC-Q200 146,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 15,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 1,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22nF 0.05 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF C0G 2220 5% AEC-Q200 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 22 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 250V 0.022uF X7R 10% LS:5mm 28,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 22 nF 250 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 5,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 22 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC 20% 0201 X6S 75,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 22 nF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.022uF NP0 5% T: 2.3mm 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.022 uF, +/- 10% 10 V T&R GP 30,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 0.022uF SOFT 10% AEC-Q200 41,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.022uF C0G 2% LS=5.08mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 22 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.022uF C0G 10% 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 22 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF X8R 50 VDC 603 20 % 8,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 50 VDC X8R 20 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF X8R 100 VDC 805 20 % 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 nF 100 VDC X8R 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 0.022 uF, +/- 5% 10 V T&R GP 19,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.022 uF, +/ -20% 500 V T&R MH 6,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 nF 500 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1210 X7T AEC-Q200 168Có hàng
2,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 nF 630 VDC X7T 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 0.022uF C0G 5% LS:2.5mm 4,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 22 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 100 VDC 10% 0603 X7R 4,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 100 VDC 10% 0805 X7R 9,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF,+-10%,630V 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 0402 10% 2,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel