25 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 36
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 25 pF 0.05 ULTR A LOW ESR 3,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 25pF C0G 0603 2 % 6,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 25pF C0G 0603 2% 9,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 25 pF C0G 0402 5% 125,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 25 pF C0G 0603 5% 8,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 25 pF C0G 0805 5% 20,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 25 pF +/- 1% 50 V T&R GP
3,996Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 25 pF 0.05 ULTR A LOW ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 pF 250 VDC 1% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

25 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 pF 250 VDC 1% 0805 X8G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

25 pF 250 VDC X8G 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 pF 500 VDC 1% 1111 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

25 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.8 mm (0.11 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 pF 500 VDC 1% 1111 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

25 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.8 mm (0.11 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 25 pF +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 25 pF +/- 1% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 25 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 25 pF +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

25 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague VJ1111D250GXLAJ
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D250GXLAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000
25 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2927 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ
Vishay / Sprague VJ1111D250GXLAR
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D250GXLAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000
25 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2927 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ
Vishay / Sprague VJ1111D250GXLAT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D250GXLAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500
25 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2927 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ
Vishay / Sprague VJ1111D250GXLQJ
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D250GXLQJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
25 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) General Type MLCCs VJ QUAD HIFREQ
Vishay / Sprague VJ1111D250GXLQR
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D250GXLQR Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000
25 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2927 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ
Vishay / Sprague VJ1111D250GXLQT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D250GXLQT Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500
25 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2927 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ
Knowles Syfer 1808JA250101KCTSPU
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250Vac 100.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, Legacy Safety Cap NRND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

25 pF C0G (NP0) 10 % SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs A25 - SP/SPU Reel
Knowles Syfer 1808JA250102JCTSPU
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250Vac 1.00 nF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, Legacy Safety Cap NRND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

25 pF C0G (NP0) 5 % SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs A25 - SP/SPU Reel
Knowles Syfer 1808JA250151KCTSPU
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250Vac 150.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, Legacy Safety Cap NRND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

25 pF C0G (NP0) 10 % SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs A25 - SP/SPU Reel