33 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 726
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0603 1% 11,440Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.20
$0.762
$0.591
$0.538
Xem
Cuộn
$0.342
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H330JT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGQ15ACG1H330JT 4,999Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.196
$0.118
$0.095
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 C0G 330 0.05 non-magnetic copper barrier 200V unmarked 7" reel tape 7,837Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.593
$0.439
$0.391
Cuộn
$0.196
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) Non-Magnetic Capacitors VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGQ15ACG1H330FT 5,929Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.157
$0.133
Cuộn
$0.133
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 100V C0G 1% HI FREQ 5,788Có hàng
8,000Dự kiến 04/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.534
$0.411
$0.372
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E330FT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM15ACG1E330FT 7,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.136
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 33 pF, +/- 10% 50 V T&R GP 86,531Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.036
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF 0603 X8R 20% 3,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.069
$0.04
$0.031
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 100 VDC X8R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H330MT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM15ACG1H330MT 9,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.047
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 33pF C0G 0603 1% Tol 4,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF 0603 C0G 1% AEC-Q200 2,515Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.04
$0.806
$0.735
Xem
Cuộn
$0.417
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 16volts C0G 2% 11,394Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.085
$0.052
$0.041
Cuộn
$0.029
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 10volts C0G 2% 3,765Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.085
$0.052
$0.041
Cuộn
$0.024
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 33 pF, +/- 5% 50 V T&R HH 11,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.037
$0.025
$0.021
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 5% 50V AEC-Q200 21,187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.035
$0.023
$0.02
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 33pF C0G 0603 5% 3,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.213
$0.153
$0.135
Xem
Cuộn
$0.063
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 7,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.088
$0.06
$0.051
Cuộn
$0.019
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 33 pF, +/- 1% 16 V T&R GP 7,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.058
$0.039
$0.033
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF, +-5%, 10V 17,856Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.036
$0.023
$0.017
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 33 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 29,648Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.036
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E330FT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KAM15ACG1E330FT 2,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E330JT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KAM15ACG1E330JT 1,915Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM15ACG1H330FT 3,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.353
$0.22
$0.177
Xem
Cuộn
$0.123
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF 0603 C0G 10% AEC-Q200 1,228Có hàng
4,000Dự kiến 11/08/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.299
$0.215
$0.192
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H330KT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM15ACG1H330KT 8,058Có hàng
16,000Dự kiến 19/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.158
$0.095
$0.075
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel