33 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 772
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 33pF C0G 0805 5% 5,503Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.41
$1.63
$1.53
$1.44
Xem
Cuộn
$0.676
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0805 2% 7,428Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.354
$0.263
$0.236
Xem
Cuộn
$0.153
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 33 pF C0G 0805 5% AEC-Q200 40,551Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.08
$0.065
$0.054
Cuộn
$0.031
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D330FT NEW GLOBAL PN 200V 33 pF A 581-KGQ21HCG2D330FT 1,163Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D330JT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGQ21HCG2D330JT 7,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Xem
Cuộn
$0.089
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A330JT NEW GLOBAL PN 100V 33pF A 581-KGQ21HCG2A330JT 90Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.615
$0.455
$0.405
Cuộn
$0.163
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C330KT NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM21BCG1C330KT 31,849Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.046
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0805 5% Flex Term 11,678Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.164
$0.161
$0.116
Cuộn
$0.088
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 33pF 100volts C0G 1% 3,179Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.447
$0.331
$0.294
Xem
Cuộn
$0.091
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
33 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 33pF C0G 0805 20% 1,916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.484
$0.358
$0.319
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E330JT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM21BCG1E330JT 13,235Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 33pF 25volts C0G 2% 3,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.169
$0.102
$0.08
Xem
Cuộn
$0.045
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 33pF C0G 5% 0805 AEC-Q200 871Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.531
$0.498
$0.432
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 33pF 5% X7R 0805 2,486Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.62
$0.459
$0.409
Cuộn
$0.204
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 pF 500 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X8R 0805 10% AEC-Q200 18,169Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.113
$0.079
$0.069
Cuộn
$0.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF X7R 0805 5% Tol 21,323Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.073
$0.05
Cuộn
$0.049
$0.019
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E330KT NEW GLOBAL PN 25V 33 pF A 581-KGM21BCG1E330KT 13,885Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C330JT NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM21BCG1C330JT 19,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP330BJMSAJ 928Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H330KT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM21BCG1H330KT 870Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X8R 0805 1% AEC-Q200 3,645Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.547
$0.405
$0.36
Xem
Cuộn
$0.121
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E330FT NEW GLOBAL PN 25V 33 pF A 581-KGM21BCG1E330FT 2,338Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.158
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H330MT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM21BCG1H330MT 13,849Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF X7R 0805 5% 10,082Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 33pF 10volts C0G 1% 6,181Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.271
$0.164
$0.131
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel