820 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,207
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 820 pF 25 VDC BX 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 820pF 5% 372Có hàng
1,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 1 kVDC 1% 1206 C0G (NP0) 6,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 820pF 50V C0G 10% HI FREQ 17,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 820pF C0G 1808 5% 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF 5kV 5% X7R 2225 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 820 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5764 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A821KU NEW GLOBAL PN 100V 820pF A 581-KGM32ECG2A821KU 11,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF C0G 1206 2% AEC-Q200 5,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 820 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X7R 0402 1 0% Tol A 581-04023C821KAT2A 40,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 820 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0603 5 % Tol FLEX 1,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0603 5 % Tol FLEX 4,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 820 pF C0G(NP0) 5 % 2.54 mm 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
Radial 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y821KXBAC31G 7,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 820 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 1206 10% Tol 3,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H821JU NEW GLOBAL PN 500V 820pF A 581-KGM32ECG2H821JU 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 820 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 820pF C0G 5%RoHS Long Leads 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y821KXAAC31G 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 820 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 820pF C0G RoHS Long Leads 10%
2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 0603 5% Tol A 581-06031C821J4T2A 14,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 820 pF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0805 1 0% Tol 1,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820PF 50V 5% 0603 10,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y821JXJAP00 9,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 820 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X7R 0603 5 % Tol 15,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y821KXBAC31G 9,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 820 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs