01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG2R2AWNA01 37,125Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.068
$0.052
$0.044
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG620JWNA01 37,331Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.032
$0.021
$0.018
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
62 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 99,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.065
$0.045
$0.038
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 107,414Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.062
$0.043
$0.037
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG0R8AWNA01 118,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.049
$0.034
$0.029
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG1R5AWNA01 76,513Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.056
$0.039
$0.034
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% 9,415Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.047
$0.027
$0.021
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104KH 493Có hàng
100,000Dự kiến 19/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.053
$0.036
$0.03
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J224MH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM02AR50J224MH 288Có hàng
40,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.053
$0.036
$0.03
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
220 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C101JH NEW GLOBAL PN 16V 100pF A 581-KGM02ACG1C101JH 4,294Có hàng
40,000Dự kiến 15/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.047
$0.031
$0.027
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 01005 5 % 19,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.09
$0.063
$0.054
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 470pF X7R 1005 1 0% 13,485Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.073
$0.05
$0.042
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
470 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1pF C0G 1005 0.1 pF 18,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.09
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 15pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% 19,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.062
$0.042
$0.036
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
15 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG331JWNA01 15,100Có hàng
80,000Dự kiến 19/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.074
$0.051
$0.044
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.7pF C0G 01005 0.25pF 124,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.044
$0.03
$0.026
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF 10% 144,408Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.063
$0.044
$0.038
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
1 nF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 100pF 5% C0G 0.2mm 52,867Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.103
$0.073
$0.064
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.5pF C0G 01005 0.1pF 98,560Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.059
$0.04
$0.035
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 0.1 uF X5R 10% 01005 40,109Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.152
$0.106
$0.092
Xem
Cuộn
$0.032
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL042SB5332KWNA01 70,068Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.065
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.3 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16V 100pF C0G 10% T: 0.2mm 43,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.12
$0.086
$0.076
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27pF C0G 25V 01005 59,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.039
$0.026
$0.022
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
27 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 150 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) General Type MLCCs CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF C0G 16V 01005 58,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.039
$0.029
$0.021
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 150 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF+/-10% 6.3V X5R 01005 85,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.058
$0.04
$0.035
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
10 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel