01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 62,372Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.03
$0.026
$0.019
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.032
$0.024
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 28,565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.054
$0.038
$0.032
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 2,178Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.051
$0.046
$0.035
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 5,003Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.054
$0.038
$0.032
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.056
$0.049
$0.036
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40,000
: 40,000
0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.093
$0.065
$0.057
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 246Có hàng
40,000Dự kiến 20/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.056
$0.049
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 8,950Có hàng
40,000Dự kiến 12/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.056
$0.049
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.104
$0.091
Xem
Cuộn
$0.039
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 71,028Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.056
$0.049
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 6.3 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 1,249Có hàng
160,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.015
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120,000
: 40,000
100 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 109,050Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.016
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
100 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 1% 01005 C0G (NP0) 216,717Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.022
$0.019
$0.014
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 23,168Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.029
$0.02
$0.017
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120,000
: 40,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 15,354Có hàng
760,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.021
$0.014
$0.012
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 187,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.023
$0.015
$0.013
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 81,505Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.028
$0.024
$0.017
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 19,912Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.029
$0.02
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 8,820Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.029
$0.025
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
120 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 79,547Có hàng
40,000Dự kiến 15/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.028
$0.019
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,246Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.046
$0.032
$0.027
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 69,302Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.046
$0.032
$0.027
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 40,569Có hàng
80,000Dự kiến 30/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.022
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
220 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 58,796Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.018
$0.014
$0.009
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
27 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel