0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,382
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.9 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 9,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 44,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
910 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 50 VDC 2% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 49,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 16V 220pF X7R 20% AEC-Q200 13,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 pF 16 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 150pF X7R 10% AEC-Q200 13,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

150 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E100GH NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM03ACG1E100GH 64,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E3R3BH NEW GLOBAL PN 25V 3.3pF A 581-KGM03ACG1E3R3BH 18,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E470GH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM03ACG1E470GH 573Có hàng
30,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E4R7CH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM03ACG1E4R7CH 24,880Có hàng
30,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E680GH NEW GLOBAL PN 25V 68 pF A 581-KGM03ACG1E680GH 4,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E103MH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR71E103MH 63,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 25 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03BR51E104KN NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM03BR51E104KN 51,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 70,000

100 nF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51E332KH NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM03AR51E332KH 40,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 nF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03BR50G105MH NEW GLOBAL PN 4V 1uF X5R A 581-KGM03BR50G105MH 11,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H3R3BH NW G LOB PN 50V 3.3pF C0G A 581-KGM03ACG1H3R3BH 23,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H4R7BH NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM03ACG1H4R7BH 25,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H8R2BH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM03ACG1H8R2BH 14,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X5R 0201 5% Tol 9,381Có hàng
45,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 6.3 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AV50J473ZH NW G LOB PN 6.3V 0.047uF A 581-KGM03AV50J473ZH 8,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

47 nF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF C0G 0201 5% 7,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51C103KN NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR51C103KN 60,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

10 nF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103MH NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03AR71A103MH 3,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201A100JXXCW1BC 14,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs VJ W1BC Ultra Small Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201A101JXXCW1BC 29,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs VJ W1BC Ultra Small Reel