0402 1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,374
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF Y5V 0402 +8 0-20% 17,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.0012uF X7R 0402 10% AEC-Q200 16,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.2 nF 500 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E330KH NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM05ACG1E330KH 30,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E332JH NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM05AR71E332JH 45,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

3.3 nF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E470FH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM05ACG1E470FH 13,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E221KH NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM05AR71E221KH 36,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

220 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 60,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

10 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E104MH NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM05AR71E104MH 21,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

100 nF 25 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E392KN NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM05AR71E392KN 47,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

3.9 nF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0402 1% 16,083Có hàng
20,000Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

62 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71H331KH NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM05AR71H331KH 93,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

330 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2700pF 50volts X7R 5% 44,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0402 1% 7,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0402 5% 18,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

160 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 232,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 50 VDC 10% 0402 X7R 397,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

270 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X7R 0402 1 0% Tol A 581-04023C821KAT2A 41,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

820 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H270JH NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM05ACG1H270JH 1,353,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H471KH NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM05ACG1H471KH 35,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J105MH NEW GLOBAL PN 6.3V 1uF X A 581-KGM05AR50J105MH 94,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Ceramic 0402, 1uF, 20%, X5R, 6.3VDC 56,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF 100V 0.05% C0G 32,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% 699,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

100 nF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF U2J 0402 1% 13,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 nF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 300pF C0G 0402 1% 6,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

300 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel