0402 1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,374
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.3pF C0G 0402 0.1pF 16,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 560pF C0G 0402 1% 8,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

560 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 5% 6,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0402 5% 12,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.9pF C0G 0402 0.05pF 5,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 263,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 81,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.0012uF X7R 0402 10% AEC-Q200 16,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.2 nF 500 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E4R7BH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM05ACG1E4R7BH 33,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E560FH NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM05ACG1E560FH 32,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E680FH NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM05ACG1E680FH 46,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E101JH NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM05AR71E101JH 34,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 5% A 581-04025A160JAT4A 49,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 .5p F Tol 34,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 27,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C470KH NEW GLOBAL PN 16V 47pF C A 581-KGM05ACG1C470KH 41,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1200pF 16volts X7R 5% 47,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1.2 nF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0402 20% 773,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 0402 2% 14,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 9,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 560pF X7R 0402 10% 49,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

560 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 680pF X7R 0402 10% 43,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 100 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 506,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

470 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.33nF 5% C0G AEC-Q200 107,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel