0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,849
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y151KXBAC31G 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

151 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y562KXAAC31G 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.6 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y681JXBAC31G 15,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
680 pF 100 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y821KXAAC31G 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

820 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402A101JCAAC00 9,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.64 mm (0.025 in) Non-Magnetic Capacitors VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 50V 1% 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 100volt 10% 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

330 pF 100 VDC X8R 10 % 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402Y103JXJAC00 157Có hàng
90,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 nF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 15,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 20,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

910 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 6,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 19,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 14,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

7.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 13,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 95,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 7,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs LLL Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF X7R 0402 10% Industrial 19,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ105SB7224KFNA01 8,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 0402 20% Medical 9,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 10 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X5R 0402 10% Medical 38,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0402 10% Medical 9,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X7R 0402 10% Industrial 9,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0402 10% Medical 9,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel