0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,374
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0805 2% 29,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47pF C0G 0805 5% 19,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 1% AEC-Q200 17,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 1% 3,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 0805 10% 39,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.012 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3Vo 10uF X7R 0805 5% Flex Soft 20,484Có hàng
25,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

10 uF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 0805 10% Flex AEC-Q200 3,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 60,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASJ21GAB7106MTNA01 55,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3VDC 10 F 10 X7T AEC-Q200 26,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 120 pF - 55 C+ 125 C 10 % X7R 2,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
120 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX KAM21BR71H222JT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 6,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0805 .0 1pF Tol REORD 581-08055C104K 49,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR50J476MU NEW GLOBAL PN 6.3V 47uF A 581-KGM21AR50J476MU 155,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51A106MU NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM21AR51A106MU 53,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1500pF 25volts C0G 2% 27,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 0805 1% 7,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.8pF C0G 0805 0.25pF 39,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22nF X7R 0805 10% 16,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 0805 0.02 4,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0805 10% 32,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 5% Flex AEC-Q200 18,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF C0G 0805 1% 3,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel